Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ひどい
風邪
かぜ
をひいているので、
医者
いしゃ
に
診
み
てもらうつもりだ。
Tôi bị cảm nặng nên định đi khám bác sĩ.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
風邪
かぜ
cảm lạnh
医者
いしゃ
bác sĩ
診る
みる
khám (y tế); xem xét; kiểm tra (mạch bệnh nhân)
貰う
もらう
nhận; lấy
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán