Dịch nghĩa:
ひどい仕打ちに彼の嫌悪感は憎しみに変った。
Sự ngược đãi khủng khiếp đã khiến sự chán ghét của anh ấy biến thành hận thù.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
憎
Tăng
ghét; căm ghét
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ