Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひとりのときは彼かれのことばかり考かんがえている。
Khi một mình, tôi chỉ nghĩ về anh ấy.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

一人
ひとり
một người
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
彼
かれ
anh ấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật