Dịch nghĩa:
ひとかけらのパンでは彼の飢えを満たすには足りなかった。
Một mẩu bánh mì không đủ để làm no anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
飢
Cơ
đói
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày