Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ぱっとしない
曲
きょく
だけど、
歌
うた
はもったいないくらいに
上手
うま
い。
Bài hát không nổi bật lắm, nhưng giọng hát thì quá đáng tiếc.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
為る
する
làm
曲
きょく
tác phẩm; bản nhạc; bài hát; bản nhạc (trên đĩa)
歌
うた
bài hát; hát
勿体
もったい
tỏ vẻ quan trọng
無い
ない
không tồn tại
上手い
うまい
khéo léo; giỏi; tài năng; thông minh
Hán tự:
曲
Khúc
uốn cong; nhạc; giai điệu; sáng tác; niềm vui; bất công; lỗi; đường cong; cong; ngang bướng; nghiêng
歌
Ca
bài hát; hát
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay