Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はーあ、
早
はや
くテスト
終
お
わってくんないかなあ。
Ước gì bài kiểm tra sớm kết thúc.
Từ vựng:
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
テスト
bài kiểm tra
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
終
Chung
kết thúc