Dịch nghĩa:
「はは、ごめんごめん」「お前ほんとに悪いと思ってんの?」
"Haha, xin lỗi xin lỗi" - "Bạn có thực sự nghĩ là mình sai không?"
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
思
Tư
nghĩ