Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はじめの
計画
けいかく
のほうが
後
ご
のより
良
よ
いと
思
おも
う。
Tôi nghĩ kế hoạch ban đầu tốt hơn kế hoạch sau.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
計画
けいかく
kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
ほう
ồ; ôi
後
あと
phía sau
より
hơn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
思
Tư
nghĩ