Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はい、お
賽銭
さいせん
・・・10
円
えん
ずつね。はい、
美羽
みわ
ちゃん。
Có, tiền lễ ... 10 yên mỗi lần. Đây, Miu-chan.
Ngữ pháp:
~ずつ (〜zutsu)
Chỉ ra sự phân phối đều; 'mỗi', 'trên', 'mỗi cái'.
JLPT N4
Từ vựng:
はい
vâng; đúng vậy
賽銭
さいせん
tiền cúng
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
Hán tự:
賽
Tái
xúc xắc; thăm chùa
銭
Tiền
đồng xu; 0.01 yên; tiền
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
羽
Vũ
lông vũ; đơn vị đếm chim, thỏ