Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ねえ、ごめんなさいって
言
い
ったじゃない。
Này, tôi đã nói xin lỗi mà.
Từ vựng:
御免
ごめん
tôi xin lỗi; xin lỗi; thứ lỗi cho tôi
為さる
なさる
làm
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ