Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ねぇ、疲つかれてるから、早はやく寝ねるつもりなんだよ。
Này, tôi mệt nên định đi ngủ sớm đây.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
早
Tảo sớm; nhanh
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật