Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
にわか
雨
あめ
に
降
ふ
られて、びしょぬれになったんだ。
Tôi đã bị mưa bất chợt làm ướt sũng.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
にわか雨
にわかあめ
mưa rào
降る
ふる
rơi
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng