Dịch nghĩa:
なんと彼は自信たっぷりなんだろうと彼女は言った。
Cô ấy nói rằng anh ta tự tin đến mức nào.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
自
Tự
bản thân
信
Tín
niềm tin; sự thật
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ