Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんで
君
きみ
はもっと
早
はや
くこれなかったのか。
Tại sao bạn không đến sớm hơn?
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
此れ
これ
cái này
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
早
Tảo
sớm; nhanh