Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なんでもいいから変かわるきっかけがほしかったのかもしれない。
Có lẽ anh ấy chỉ muốn một lý do để thay đổi.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
変わる
かわる
thay đổi; được biến đổi; được thay đổi; biến dạng
切っ掛け
きっかけ
cơ hội; khởi đầu; động lực
欲しい
ほしい
muốn
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật