Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんでみんな
私
わたし
のことシカトするの?
Tại sao mọi người lại không để ý đến tôi?
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
シカト
phớt lờ
為る
する
làm
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi