Dịch nghĩa:
なんて?地球は平らだって?知らんかったぁ。
Cái gì cơ? Trái đất phẳng à? Tôi không biết đấy.
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
球
Cầu
quả bóng
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
知
Tri
biết; trí tuệ