Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なんだか胸むねがムカムカするんだ。薬くすりもってる?
Sao tự nhiên thấy buồn nôn quá. Có thuốc không?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

胸
むね
ngực; vú
ムカムカ
cảm thấy buồn nôn
為る
する
làm
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang

Hán tự:

胸
Hung ngực
薬
Dược thuốc; hóa chất

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật