Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なんか
話
はな
したいことあったんじゃないの。
Có chuyện gì muốn nói chứ gì?
Từ vựng:
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện