Dịch nghĩa:
なんかそれ、ブヨブヨしていて気持ち悪いね。
Cái này nhão nhão và cảm giác rất khó chịu.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai