Dịch nghĩa:
なるべく早く診察を受けたいのですが。
Tôi muốn được khám bệnh càng sớm càng tốt.
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
察
Sát
đoán; phán đoán
受
Thụ
nhận; trải qua