Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なべ
物
ぶつ
にはほかにどんなものがありますか。
Còn món lẩu nào khác không?
Từ vựng:
鍋物
なべもの
lẩu
どんな
loại gì; kiểu gì
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề