Dịch nghĩa:
なべの中のスープは、とても塩辛かった。
Súp trong nồi rất mặn.
Hán tự:
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
塩
Diêm
muối
辛
Tân
cay; đắng