Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なにをやるにも一生懸命いっしょうけんめいやりなさい。
Dù làm gì cũng phải làm hết sức mình.

Ngữ pháp:

Vる にも (V-ru ni mo)

Biểu thị rằng làm động từ là không thể hoặc khó khăn, dù muốn.
JLPT N1

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
一生懸命
いっしょうけんめい
rất chăm chỉ; với nỗ lực tối đa; hết sức mình; với tất cả sức lực; vì cuộc sống; hăng hái; tuyệt vọng
為さる
なさる
làm

Hán tự:

一
Nhất một
生
Sinh sinh; cuộc sống
懸
Huyền trạng thái treo; treo; phụ thuộc; tham khảo; xa; cách xa
命
Mệnh số phận; mệnh lệnh; cuộc sống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật