Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なぜ
残業
ざんぎょう
しないといけないのですか。
Tại sao tôi lại phải làm thêm giờ?
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
残業
ざんぎょう
làm thêm giờ
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn