Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なかなか
面白
おもしろ
そうなプロジェクトだ。
Đây quả là một dự án thú vị.
Từ vựng:
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
そう
có vẻ
プロジェクト
dự án
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng