Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なあに、しがないサラリーマンですよ。
À, tôi chỉ là một nhân viên văn phòng bình thường thôi.
Từ vựng:
なあに
gì
しがない
vô giá trị; không quan trọng; tầm thường
サラリーマン
nhân viên văn phòng