Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どんな
恐
おそ
ろしいことが
起
お
こりましたか?
Đã xảy ra chuyện gì kinh khủng vậy?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
恐ろしい
おそろしい
kinh khủng; đáng sợ; kinh hoàng; sợ hãi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
起こる
おこる
xảy ra; diễn ra
Hán tự:
恐
Khủng
sợ hãi
起
Khởi
thức dậy