Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どんなことがあっても持もち場ばを離はなれてはならない。
Dù có chuyện gì đi nữa, bạn không được rời khỏi vị trí của mình.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~てはならない (〜te wa naranai)

Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2

Từ vựng:

どんな
loại gì; kiểu gì
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
持ち場
もちば
vị trí của mình; trạm của mình; nơi làm việc của mình
離れる
はなれる
bị tách ra; bị chia ra; cách xa
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

持
Trì cầm; giữ
場
Trường địa điểm
離
Ly tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật