Dịch nghĩa:
どの学生も名前と出身地を聞かれた。
Mọi sinh viên đều được hỏi tên và quê quán.
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
地
Địa
đất; mặt đất
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe