Dịch nghĩa:
どの大学を受けたらいいのか決めるのはなかなか難しかった。
Việc quyết định nên thi vào trường đại học nào là khá khó khăn.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
受
Thụ
nhận; trải qua
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết