Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どのようなテーマにご
関心
かんしん
がおありですか?
Bạn quan tâm đến chủ đề nào?
Từ vựng:
テーマ
chủ đề
関心
かんしん
quan tâm; hứng thú
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
心
Tâm
trái tim; tâm trí