Dịch nghĩa:

Có ai có thể tạo một câu ví dụ bằng tiếng Đức sử dụng từ "Beispiel" không?

Hán tự:

Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi
使
Sử sử dụng; sứ giả
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Lệ ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị