Dịch nghĩa:
どこへ行けばヨーロッパの地図が手に入りますか。
Tôi nên đi đâu để mua được bản đồ châu Âu?
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn