Dịch nghĩa:
どこに駐車したらいいか教えてください。
Bạn có thể chỉ cho tôi chỗ đậu xe được không?
Từ vựng:
Hán tự:
駐
Trú
dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa
xe
教
Giáo
giáo dục