Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どこでもスペースのある所ところにそれを置おきなさい。
Hãy đặt nó ở bất cứ chỗ nào có không gian.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

スペース
không gian; chỗ trống
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
所
ところ
nơi; chỗ
其れ
それ
đó; nó
置く
おく
đặt; để
為さる
なさる
làm

Hán tự:

所
Sở nơi; mức độ
置
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật