Dịch nghĩa:
どこかその辺でお茶を飲みましょう。
Chúng ta hãy uống trà ở đâu đó xung quanh đây.
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
茶
Trà
trà
飲
Ẩm
uống