Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうやら俺おれたちは罠わなに嵌はままったようだ。
Có vẻ như chúng ta đã mắc bẫy.

Ngữ pháp:

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
俺
おれ
tôi
罠
わな
bẫy (bắt động vật); bẫy
嵌まる
はまる
vừa vặn; vào được; lắp vào; được trang bị (cửa có cửa sổ)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

俺
Yêm tôi
罠
Mân bẫy; cạm bẫy
嵌
Khảm đi vào; khảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật