Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうやってそのお金かねを手てに入いれたんですか。
Bạn có được số tiền này từ đâu?

Ngữ pháp:

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
其の
その
đó; cái đó
お金
おかね
tiền
手
て
tay; cánh tay
入れる
いれる
đưa vào

Hán tự:

金
Kim vàng
手
Thủ tay
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật