Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうもその
点
てん
がよくわかりませんね。
Tôi không hiểu rõ về điểm đó lắm.
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
其の
その
đó; cái đó
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân