Dịch nghĩa:
どうぞ遠慮なく電話してくださいね。
Xin đừng ngại gọi điện cho tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện