Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうぞおくつろぎください。コーヒーもご
自由
じゆう
にお
飲
の
みください。
Xin mời thư giãn và tự do uống cà phê.
Từ vựng:
どうぞ
xin vui lòng; làm ơn
寛ぐ
くつろぐ
thư giãn
下さる
くださる
cho; ban tặng
自由
じゆう
tự do
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
飲
Ẩm
uống