Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうして
彼
かれ
の
助言
じょげん
に
耳
みみ
を
貸
か
そうとしなかったんですか。
Tại sao bạn không chịu lắng nghe lời khuyên của anh ấy?
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
助言
じょげん
lời khuyên; gợi ý
耳
みみ
tai
貸す
かす
cho mượn; cho vay
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
助
Trợ
giúp đỡ
言
Ngôn
nói; từ
耳
Nhĩ
tai
貸
Thải
cho vay