Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

どうして彼かれが泣ないてるのかわからないんだ。
Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại khóc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
泣
Khấp khóc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật