Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
どうしてあいつのことそんなに
毛嫌
けぎら
いするの?
Tại sao bạn lại ghét người đó đến thế?
Từ vựng:
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
そんな
như vậy; loại đó
毛嫌い
けぎらい
ác cảm; định kiến
Hán tự:
毛
Mao
lông; tóc
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét