Dịch nghĩa:

Làm ơn cho tôi xem kế hoạch chi tiết của bạn.

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Tường chi tiết
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém