Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

とにかく飲のんだり、食たべたりしなさい。
Dù sao cũng hãy ăn uống đi.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

兎に角
とにかく
dù sao đi nữa
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
食べる
たべる
ăn
為る
する
làm
為さる
なさる
làm

Hán tự:

飲
Ẩm uống
食
Thực ăn; thực phẩm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật