Dịch nghĩa:
とにかく望みのものが手に入らなかった。
Dù sao tôi cũng không tìm được thứ mình mong muốn.
Từ vựng:
Hán tự:
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
手
Thủ
tay
入
Nhập
vào; chèn