Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
とても
読書
どくしょ
できる
明
あか
るさではなかった。
Ánh sáng không đủ để đọc sách.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
読書
どくしょ
đọc sách
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
明るさ
あかるさ
độ sáng; độ chói; sự vui vẻ
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
明
Minh
sáng; ánh sáng