Dịch nghĩa:
とても暑くて、車のボンネットで卵が焼けるよ。
Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.
Từ vựng:
Hán tự:
暑
Thử
nóng bức
車
Xa
xe
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
焼
Thiêu
nướng; đốt